Đến nội dung chính

先发制人

Âm Hán Việt: tiên phát chế nhân

先发制人 nghĩa là đánh đòn phủ đầu, tiên phát chế nhân, hành động trước để kiềm chế đối phương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đánh đòn phủ đầu
  • tiên phát chế nhân
  • hành động trước để kiềm chế đối phương

Chiết tự 先发制人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 先tiên — trước, tiên
  • 发phát
  • 制chế — chế
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

先发制人 nghĩa là gì?

先发制人 dịch sang tiếng Việt là đánh đòn phủ đầu, tiên phát chế nhân, hành động trước để kiềm chế đối phương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 先发制人 đọc thế nào?

先发制人 đọc theo âm Hán Việt là tiên phát chế nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 先发制人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 先 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.