兄終弟及
Âm Hán Việt: huynh chung đệ cập
兄終弟及 nghĩa là anh chết em kế tục, huynh chung đệ cập, anh hết đến em.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- anh chết em kế tục
- huynh chung đệ cập
- anh hết đến em
Chiết tự 兄終弟及: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
兄終弟及 nghĩa là gì?
兄終弟及 dịch sang tiếng Việt là anh chết em kế tục, huynh chung đệ cập, anh hết đến em. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 兄終弟及 đọc thế nào?
兄終弟及 đọc theo âm Hán Việt là huynh chung đệ cập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 兄終弟及
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 兄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 兄弟huynh đệ
- 兄弟阋墙anh em trong nhà cãi cọ nhau
- 兄长huynh trưởng
- 兄长的敌手địch thủ của huynh trưởng
- 兄弟相残的事chuyện huynh đệ tương tàn
- 兄弟还是兄弟huynh đệ vẫn là huynh đệ
- 兄长的野心dã tâm của huynh trưởng
- 兄弟们的意见ý kiến của các huynh đệ
- 兄弟的性命tánh mạng của huynh đệ
- 兄弟我的规矩quy củ của huynh đệ ta
- 兄弟的胆识đảm thức của huynh đệ
- 兄弟的兄弟huynh đệ của huynh đệ
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.