Đến nội dung chính

兄弟相残的事

Âm Hán Việt: huynh đệ tướng tàn đích sự

兄弟相残的事 nghĩa là chuyện huynh đệ tương tàn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuyện huynh đệ tương tàn

Chiết tự 兄弟相残的事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兄huynh — huynh
  • 弟đệ — đệ
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 残tàn — tàn
  • 的đích
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

兄弟相残的事 nghĩa là gì?

兄弟相残的事 dịch sang tiếng Việt là chuyện huynh đệ tương tàn.

Âm Hán Việt của 兄弟相残的事 đọc thế nào?

兄弟相残的事 đọc theo âm Hán Việt là huynh đệ tướng tàn đích sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兄弟相残的事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.