Đến nội dung chính

兄弟我的规矩

Âm Hán Việt: huynh đệ ngã đích quy củ

兄弟我的规矩 nghĩa là quy củ của huynh đệ ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quy củ của huynh đệ ta

Chiết tự 兄弟我的规矩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

Câu hỏi thường gặp

兄弟我的规矩 nghĩa là gì?

兄弟我的规矩 dịch sang tiếng Việt là quy củ của huynh đệ ta.

Âm Hán Việt của 兄弟我的规矩 đọc thế nào?

兄弟我的规矩 đọc theo âm Hán Việt là huynh đệ ngã đích quy củ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兄弟我的规矩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.