Đến nội dung chính

儿子的嘴中

Âm Hán Việt: nhi tử đích chủy trung

儿子的嘴中 nghĩa là trong miệng của con trai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong miệng của con trai

Chiết tự 儿子的嘴中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 儿nhi — mà, nhi
  • 子tử — con
  • 的đích
  • 嘴chủy — miệng, chủy
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

儿子的嘴中 nghĩa là gì?

儿子的嘴中 dịch sang tiếng Việt là trong miệng của con trai.

Âm Hán Việt của 儿子的嘴中 đọc thế nào?

儿子的嘴中 đọc theo âm Hán Việt là nhi tử đích chủy trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 儿子的嘴中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 儿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.