Đến nội dung chính

儿子的疑问

Âm Hán Việt: nhi tử đích nghi vấn

儿子的疑问 nghĩa là nghi vấn của con trai mình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghi vấn của con trai mình

Chiết tự 儿子的疑问: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 儿nhi — mà, nhi
  • 子tử — con
  • 的đích
  • 疑nghi — nghi, nghi ngờ
  • 问vấn — hỏi, vấn

Câu hỏi thường gặp

儿子的疑问 nghĩa là gì?

儿子的疑问 dịch sang tiếng Việt là nghi vấn của con trai mình.

Âm Hán Việt của 儿子的疑问 đọc thế nào?

儿子的疑问 đọc theo âm Hán Việt là nhi tử đích nghi vấn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 儿子的疑问

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 儿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.