Đến nội dung chính

儿童团

Âm Hán Việt: nhi đồng đoàn

儿童团 nghĩa là đội nhi đồng, đoàn nhi đồng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đội nhi đồng
  • đoàn nhi đồng

Chiết tự 儿童团: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 儿nhi — mà, nhi
  • 童đồng — đồng
  • 团đoàn — đoàn

Câu hỏi thường gặp

儿童团 nghĩa là gì?

儿童团 dịch sang tiếng Việt là đội nhi đồng, đoàn nhi đồng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 儿童团 đọc thế nào?

儿童团 đọc theo âm Hán Việt là nhi đồng đoàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 儿童团

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 儿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.