Đến nội dung chính

催生

Âm Hán Việt: thôi sinh

催生 nghĩa là thúc đẩy sinh trưởng, đề cao, trợ sản, thúc sanh, giục sanh…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thúc đẩy sinh trưởng
  • đề cao
  • trợ sản
  • thúc sanh
  • giục sanh
  • thôi sanh

Chiết tự 催生: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 催thôi — thúc, thôi, thúc dục
  • 生sinh — sinh

Câu hỏi thường gặp

催生 nghĩa là gì?

催生 dịch sang tiếng Việt là thúc đẩy sinh trưởng, đề cao, trợ sản, thúc sanh, giục sanh, thôi sanh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 催生 đọc thế nào?

催生 đọc theo âm Hán Việt là thôi sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 催生

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 催 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.