Đến nội dung chính

催吐剂

Âm Hán Việt: thôi thổ tề

催吐剂 nghĩa là thuốc gây nôn, thuốc mửa, chất làm nôn mửa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuốc gây nôn
  • thuốc mửa
  • chất làm nôn mửa

Chiết tự 催吐剂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 催thôi — thúc, thôi, thúc dục
  • 吐thổ — nôn, nhả, nhả ra
  • 剂tề — tề

Câu hỏi thường gặp

催吐剂 nghĩa là gì?

催吐剂 dịch sang tiếng Việt là thuốc gây nôn, thuốc mửa, chất làm nôn mửa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 催吐剂 đọc thế nào?

催吐剂 đọc theo âm Hán Việt là thôi thổ tề. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 催吐剂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 催 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.