催泪弹
Âm Hán Việt: thôi lệ đạn
催泪弹 nghĩa là bom cay, đạn cay, đạn hơi cay.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- bom cay
- đạn cay
- đạn hơi cay
Chiết tự 催泪弹: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
催泪弹 nghĩa là gì?
催泪弹 dịch sang tiếng Việt là bom cay, đạn cay, đạn hơi cay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 催泪弹 đọc thế nào?
催泪弹 đọc theo âm Hán Việt là thôi lệ đạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 催泪弹
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 催 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.