Đến nội dung chính

倾覆

Âm Hán Việt: khuynh phúc

倾覆 nghĩa là lật úp, đổ xuống, lật đổ, lật nghiêng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lật úp
  • đổ xuống
  • lật đổ
  • lật nghiêng

Chiết tự 倾覆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 倾khuynh — nghiêng, khuynh hướng
  • 覆phúc — che

Câu hỏi thường gặp

倾覆 nghĩa là gì?

倾覆 dịch sang tiếng Việt là lật úp, đổ xuống, lật đổ, lật nghiêng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 倾覆 đọc thế nào?

倾覆 đọc theo âm Hán Việt là khuynh phúc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 倾覆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 倾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.