倾向
Âm Hán Việt: khuynh hướng
倾向 nghĩa là khuynh hướng, nghiêng về, hướng về, thiên về, xu thế.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- khuynh hướng
- nghiêng về
- hướng về
- thiên về
- xu thế
Chiết tự 倾向: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
倾向 nghĩa là gì?
倾向 dịch sang tiếng Việt là khuynh hướng, nghiêng về, hướng về, thiên về, xu thế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 倾向 đọc thế nào?
倾向 đọc theo âm Hán Việt là khuynh hướng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 倾向
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 倾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.