Đến nội dung chính

倾家荡产

Âm Hán Việt: khuynh gia đãng sản

倾家荡产 nghĩa là táng gia bại sản, khuynh gia bại sản, tán gia bại sản, mất hết của cải.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • táng gia bại sản
  • khuynh gia bại sản
  • tán gia bại sản
  • mất hết của cải

Chiết tự 倾家荡产: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 倾khuynh — nghiêng, khuynh hướng
  • 家gia — gia, nhà
  • 荡đãng — lay động
  • 产sản — sản, sinh

Câu hỏi thường gặp

倾家荡产 nghĩa là gì?

倾家荡产 dịch sang tiếng Việt là táng gia bại sản, khuynh gia bại sản, tán gia bại sản, mất hết của cải. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 倾家荡产 đọc thế nào?

倾家荡产 đọc theo âm Hán Việt là khuynh gia đãng sản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 倾家荡产

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 倾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.