Đến nội dung chính

倩儿你

Âm Hán Việt: thiến nhi nhĩ

倩儿你 nghĩa là Thiến nhi ngươi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Thiến nhi ngươi

Chiết tự 倩儿你: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 倩thiến — xinh đẹp
  • 儿nhi — mà, nhi
  • 你nhĩ — ngươi

Câu hỏi thường gặp

倩儿你 nghĩa là gì?

倩儿你 dịch sang tiếng Việt là Thiến nhi ngươi.

Âm Hán Việt của 倩儿你 đọc thế nào?

倩儿你 đọc theo âm Hán Việt là thiến nhi nhĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 倩儿你

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 倩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.