Đến nội dung chính

倩云

Âm Hán Việt: thiến vân

倩云 nghĩa là Thiến Vân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Thiến Vân

Chiết tự 倩云: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 倩thiến — xinh đẹp
  • 云vân — vân, mây

Câu hỏi thường gặp

倩云 nghĩa là gì?

倩云 dịch sang tiếng Việt là Thiến Vân.

Âm Hán Việt của 倩云 đọc thế nào?

倩云 đọc theo âm Hán Việt là thiến vân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 倩云

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 倩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.