Đến nội dung chính

倒立

Âm Hán Việt: đảo lập

倒立 nghĩa là chồng cây chuối, đứng chổng ngược, đứng lộ đầu, lộn ngược, trồng cây chuối…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chồng cây chuối
  • đứng chổng ngược
  • đứng lộ đầu
  • lộn ngược
  • trồng cây chuối
  • trông chuối
  • đứng lộn đầu
  • trồng cây chuối
  • trồng chuối

Chiết tự 倒立: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 倒đảo — ngược lại, cũng, đảo
  • 立lập — lập, đứng

Câu hỏi thường gặp

倒立 nghĩa là gì?

倒立 dịch sang tiếng Việt là chồng cây chuối, đứng chổng ngược, đứng lộ đầu, lộn ngược, trồng cây chuối, trông chuối, đứng lộn đầu, trồng chuối. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 倒立 đọc thế nào?

倒立 đọc theo âm Hán Việt là đảo lập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 倒立

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 倒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.