Đến nội dung chính

倒戈

Âm Hán Việt: đảo qua

倒戈 nghĩa là đào ngũ, phản chiến, trở giáo, quay súng lại bắn quân mình, phản bội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đào ngũ
  • phản chiến
  • trở giáo
  • quay súng lại bắn quân mình
  • phản bội

Chiết tự 倒戈: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 倒đảo — ngược lại, cũng, đảo
  • 戈qua — thương

Câu hỏi thường gặp

倒戈 nghĩa là gì?

倒戈 dịch sang tiếng Việt là đào ngũ, phản chiến, trở giáo, quay súng lại bắn quân mình, phản bội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 倒戈 đọc thế nào?

倒戈 đọc theo âm Hán Việt là đảo qua. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 倒戈

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 倒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.