Đến nội dung chính

倒果为因

Âm Hán Việt: đảo quả vi nhân

倒果为因 nghĩa là lấy kết quả làm nguyên nhân, đảo lộn nhân quả, lấy gốc làm ngọn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấy kết quả làm nguyên nhân
  • đảo lộn nhân quả
  • lấy gốc làm ngọn

Chiết tự 倒果为因: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 倒đảo — ngược lại, cũng, đảo
  • 果quả — quả
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 因nhân — bởi vì, nhân, nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

倒果为因 nghĩa là gì?

倒果为因 dịch sang tiếng Việt là lấy kết quả làm nguyên nhân, đảo lộn nhân quả, lấy gốc làm ngọn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 倒果为因 đọc thế nào?

倒果为因 đọc theo âm Hán Việt là đảo quả vi nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 倒果为因

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 倒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.