Đến nội dung chính

侦破片

Âm Hán Việt: trinh phá phiến

侦破片 nghĩa là phim điều tra phá án.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phim điều tra phá án

Chiết tự 侦破片: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 侦trinh — đều, trinh thám
  • 破phá — phá
  • 片phiến — phiến

Câu hỏi thường gặp

侦破片 nghĩa là gì?

侦破片 dịch sang tiếng Việt là phim điều tra phá án.

Âm Hán Việt của 侦破片 đọc thế nào?

侦破片 đọc theo âm Hán Việt là trinh phá phiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 侦破片

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 侦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.