Đến nội dung chính

侦察兵

Âm Hán Việt: trinh sát binh

侦察兵 nghĩa là Lính Trinh Sát, lính trinh sát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Lính Trinh Sát
  • lính trinh sát

Chiết tự 侦察兵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 侦trinh — đều, trinh thám
  • 察sát — xem xét, xét
  • 兵binh — binh

Câu hỏi thường gặp

侦察兵 nghĩa là gì?

侦察兵 dịch sang tiếng Việt là Lính Trinh Sát, lính trinh sát. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 侦察兵 đọc thế nào?

侦察兵 đọc theo âm Hán Việt là trinh sát binh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 侦察兵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 侦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.