Đến nội dung chính

侦测系统

Âm Hán Việt: trinh trắc hệ thống

侦测系统 nghĩa là hệ thống thám thính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hệ thống thám thính

Chiết tự 侦测系统: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 侦trinh — đều, trinh thám
  • 测trắc — trắc, đo đạc
  • 系hệ — hệ, đeo
  • 统thống — thống

Câu hỏi thường gặp

侦测系统 nghĩa là gì?

侦测系统 dịch sang tiếng Việt là hệ thống thám thính.

Âm Hán Việt của 侦测系统 đọc thế nào?

侦测系统 đọc theo âm Hán Việt là trinh trắc hệ thống. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 侦测系统

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 侦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.