Đến nội dung chính

佳音

Âm Hán Việt: giai âm

佳音 nghĩa là tin lành, tin tốt lành, tin vui.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tin lành
  • tin tốt lành
  • tin vui

Chiết tự 佳音: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 佳giai — tốt, hay, lành
  • 音âm — âm, thanh âm

Câu hỏi thường gặp

佳音 nghĩa là gì?

佳音 dịch sang tiếng Việt là tin lành, tin tốt lành, tin vui. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 佳音 đọc thế nào?

佳音 đọc theo âm Hán Việt là giai âm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 佳音

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 佳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.