Đến nội dung chính

佳城

Âm Hán Việt: giai thành

佳城 nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghĩa trang
  • nghĩa địa
  • bãi tha ma

Chiết tự 佳城: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 佳giai — tốt, hay, lành
  • 城thành — thành

Câu hỏi thường gặp

佳城 nghĩa là gì?

佳城 dịch sang tiếng Việt là nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 佳城 đọc thế nào?

佳城 đọc theo âm Hán Việt là giai thành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 佳城

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 佳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.