Đến nội dung chính

佳作

Âm Hán Việt: giai tác

佳作 nghĩa là tác phẩm xuất sắc, tác phẩm đặc sắc, kiệt tác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tác phẩm xuất sắc
  • tác phẩm đặc sắc
  • kiệt tác

Chiết tự 佳作: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 佳giai — tốt, hay, lành
  • 作tác — làm, tác

Câu hỏi thường gặp

佳作 nghĩa là gì?

佳作 dịch sang tiếng Việt là tác phẩm xuất sắc, tác phẩm đặc sắc, kiệt tác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 佳作 đọc thế nào?

佳作 đọc theo âm Hán Việt là giai tác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 佳作

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 佳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.