Đến nội dung chính

住在这里

Âm Hán Việt: trụ tại giá lý

住在这里 nghĩa là ở chỗ này, ở nơi này, ở chỗ, nơi này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ở chỗ này
  • ở nơi này
  • ở chỗ
  • nơi này

Chiết tự 住在这里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 住trụ — ở
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 这giá — cái này, đây, này
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

住在这里 nghĩa là gì?

住在这里 dịch sang tiếng Việt là ở chỗ này, ở nơi này, ở chỗ, nơi này. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 住在这里 đọc thế nào?

住在这里 đọc theo âm Hán Việt là trụ tại giá lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 住在这里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 住 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.