Đến nội dung chính

住院

Âm Hán Việt: trụ viện

住院 nghĩa là nằm viện, vào viện, nằm bệnh viện, nhập viện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nằm viện
  • vào viện
  • nằm bệnh viện
  • nhập viện

Chiết tự 住院: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 住trụ — ở
  • 院viện — viện, sân

Câu hỏi thường gặp

住院 nghĩa là gì?

住院 dịch sang tiếng Việt là nằm viện, vào viện, nằm bệnh viện, nhập viện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 住院 đọc thế nào?

住院 đọc theo âm Hán Việt là trụ viện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 住院

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 住 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.