Đến nội dung chính

低首下心

Âm Hán Việt: đê thủ hạ tâm

低首下心 nghĩa là cúi đầu nghe theo, cúi đầu khuất phục, uốn gối cong lưng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cúi đầu nghe theo
  • cúi đầu khuất phục
  • uốn gối cong lưng

Chiết tự 低首下心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 低đê — thấp
  • 首thủ — đầu
  • 下hạ — hạ
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

低首下心 nghĩa là gì?

低首下心 dịch sang tiếng Việt là cúi đầu nghe theo, cúi đầu khuất phục, uốn gối cong lưng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 低首下心 đọc thế nào?

低首下心 đọc theo âm Hán Việt là đê thủ hạ tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 低首下心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 低 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.