Đến nội dung chính

低沉

Âm Hán Việt: đê trầm

低沉 nghĩa là trầm thấp, âm u, tối sầm, thấp, trầm…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trầm thấp
  • âm u
  • tối sầm
  • thấp
  • trầm
  • xuống
  • giảm
  • lắng xuống

Chiết tự 低沉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 低đê — thấp
  • 沉trầm — chìm

Câu hỏi thường gặp

低沉 nghĩa là gì?

低沉 dịch sang tiếng Việt là trầm thấp, âm u, tối sầm, thấp, trầm, xuống, giảm, lắng xuống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 低沉 đọc thế nào?

低沉 đọc theo âm Hán Việt là đê trầm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 低沉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 低 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.