Đến nội dung chính

低声下气

Âm Hán Việt: đê thanh hạ khí

低声下气 nghĩa là ăn nói khép nép, ăn nói nhũn nhặn, gọi dạ bảo vâng, thẽ thọt khúm núm, nhỏ giọng mềm mại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ăn nói khép nép
  • ăn nói nhũn nhặn
  • gọi dạ bảo vâng
  • thẽ thọt khúm núm
  • nhỏ giọng mềm mại

Chiết tự 低声下气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 低đê — thấp
  • 声thanh — âm thanh, tiếng
  • 下hạ — hạ
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

低声下气 nghĩa là gì?

低声下气 dịch sang tiếng Việt là ăn nói khép nép, ăn nói nhũn nhặn, gọi dạ bảo vâng, thẽ thọt khúm núm, nhỏ giọng mềm mại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 低声下气 đọc thế nào?

低声下气 đọc theo âm Hán Việt là đê thanh hạ khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 低声下气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 低 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.