似邪非邪
Âm Hán Việt: tự tà phi tà
似邪非邪 nghĩa là giống như tà mà không phải tà.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- giống như tà mà không phải tà
Chiết tự 似邪非邪: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
似邪非邪 nghĩa là gì?
似邪非邪 dịch sang tiếng Việt là giống như tà mà không phải tà.
Âm Hán Việt của 似邪非邪 đọc thế nào?
似邪非邪 đọc theo âm Hán Việt là tự tà phi tà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 似邪非邪
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 似 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 似笑非笑giống như cười mà không phải cười
- 似是而非chỉ tốt ở bề ngoài
- 似喜似嗔như mừng như giận
- 似剑非剑tự kiếm phi kiếm
- 似刀非刀tự đao phi đao
- 似慢实快nhìn như chậm chạp nhưng thực sự thì rất nhanh
- 似轻实重nhìn như rất nhẹ nhưng thực sự thì rất nặng
- 似正非正giống như chánh mà không phải chánh
- 似直非直tựa như thẳng mà không phải thẳng
- 似人非人giống như người không phải người
- 似方非方giống như vuông không phải vuông
- 似曲非曲tựa như cong mà không phải cong
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.