似笑非笑
Âm Hán Việt: tự tiếu phi tiếu
似笑非笑 nghĩa là giống như cười mà không phải cười, tự cười chế giễu, tự tiếu phi tiếu.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- giống như cười mà không phải cười
- tự cười chế giễu
- tự tiếu phi tiếu
Chiết tự 似笑非笑: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
似笑非笑 nghĩa là gì?
似笑非笑 dịch sang tiếng Việt là giống như cười mà không phải cười, tự cười chế giễu, tự tiếu phi tiếu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 似笑非笑 đọc thế nào?
似笑非笑 đọc theo âm Hán Việt là tự tiếu phi tiếu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 似笑非笑
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 似 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 似是而非chỉ tốt ở bề ngoài
- 似喜似嗔như mừng như giận
- 似剑非剑tự kiếm phi kiếm
- 似刀非刀tự đao phi đao
- 似慢实快nhìn như chậm chạp nhưng thực sự thì rất nhanh
- 似轻实重nhìn như rất nhẹ nhưng thực sự thì rất nặng
- 似正非正giống như chánh mà không phải chánh
- 似直非直tựa như thẳng mà không phải thẳng
- 似人非人giống như người không phải người
- 似方非方giống như vuông không phải vuông
- 似曲非曲tựa như cong mà không phải cong
- 似邪非邪giống như tà mà không phải tà
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.