Đến nội dung chính

传道

Âm Hán Việt: truyền đạo

传道 nghĩa là truyền đạo, giảng đạo, thuyết giáo, thuyết pháp, truyền bá…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • truyền đạo
  • giảng đạo
  • thuyết giáo
  • thuyết pháp
  • truyền bá
  • phổ biến
  • giảng kinh

Chiết tự 传道: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 传truyền — truyền, truyện
  • 道đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

传道 nghĩa là gì?

传道 dịch sang tiếng Việt là truyền đạo, giảng đạo, thuyết giáo, thuyết pháp, truyền bá, phổ biến, giảng kinh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 传道 đọc thế nào?

传道 đọc theo âm Hán Việt là truyền đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 传道

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 传 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.