Đến nội dung chính

传说

Âm Hán Việt: truyền thuyết

传说 nghĩa là truyền thuyết, thuật lại, truyền nhau thuật lại, kể lại, nói lại…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • truyền thuyết
  • thuật lại
  • truyền nhau thuật lại
  • kể lại
  • nói lại
  • truyện cổ tích
  • truyện thần thoại

Chiết tự 传说: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 传truyền — truyền, truyện
  • 说thuyết — nói, thuyết

Câu hỏi thường gặp

传说 nghĩa là gì?

传说 dịch sang tiếng Việt là truyền thuyết, thuật lại, truyền nhau thuật lại, kể lại, nói lại, truyện cổ tích, truyện thần thoại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 传说 đọc thế nào?

传说 đọc theo âm Hán Việt là truyền thuyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 传说

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 传 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.