Đến nội dung chính

传染病

Âm Hán Việt: truyền nhiễm bệnh

传染病 nghĩa là bệnh truyền nhiễm, sự nhiễm trùng, sự tiêm nhiễm, sự đầu độc, bệnh truyện nhiễm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bệnh truyền nhiễm
  • sự nhiễm trùng
  • sự tiêm nhiễm
  • sự đầu độc
  • bệnh truyện nhiễm

Chiết tự 传染病: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 传truyền — truyền, truyện
  • 染nhiễm — nhuộm
  • 病bệnh — bệnh

Câu hỏi thường gặp

传染病 nghĩa là gì?

传染病 dịch sang tiếng Việt là bệnh truyền nhiễm, sự nhiễm trùng, sự tiêm nhiễm, sự đầu độc, bệnh truyện nhiễm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 传染病 đọc thế nào?

传染病 đọc theo âm Hán Việt là truyền nhiễm bệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 传染病

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 传 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.