众矢之的
Âm Hán Việt: chúng thỉ chi đích
众矢之的 nghĩa là cái đích cho mọi người chỉ trích, mục tiêu công kích, cái đích của trăm mũi tên, đối tượng đả kích.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cái đích cho mọi người chỉ trích
- mục tiêu công kích
- cái đích của trăm mũi tên
- đối tượng đả kích
Chiết tự 众矢之的: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
众矢之的 nghĩa là gì?
众矢之的 dịch sang tiếng Việt là cái đích cho mọi người chỉ trích, mục tiêu công kích, cái đích của trăm mũi tên, đối tượng đả kích. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 众矢之的 đọc thế nào?
众矢之的 đọc theo âm Hán Việt là chúng thỉ chi đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 众矢之的
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 众 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 众望hy vọng của con người
- 众志成城mọi người đồng tâm hiệp lực,sức mạnh như thành đồng
- 众擎易举nhiều người cùng nâng thì dễ nổi
- 众星捧月sao quanh trăng sáng
- 众口一词muôn miệng một lời
- 众口难调làm dâu trăm họ
- 众望所归mục đích chung
- 众目昭彰mắt quần chúng sáng suốt
- 众目睽睽之下trước mắt bao người
- 众人心中trong lòng mọi người
- 众怒nhiều người tức giận
- 众说mọi thuyết
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.