众星捧月
Âm Hán Việt: chúng tinh phủng nguyệt
众星捧月 nghĩa là sao quanh trăng sáng, chúng tinh phủng nguyệt - sao quanh trăng sáng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- sao quanh trăng sáng
- chúng tinh phủng nguyệt - sao quanh trăng sáng
Chiết tự 众星捧月: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
众星捧月 nghĩa là gì?
众星捧月 dịch sang tiếng Việt là sao quanh trăng sáng, chúng tinh phủng nguyệt - sao quanh trăng sáng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 众星捧月 đọc thế nào?
众星捧月 đọc theo âm Hán Việt là chúng tinh phủng nguyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 众星捧月
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 众 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 众矢之的cái đích cho mọi người chỉ trích
- 众望hy vọng của con người
- 众志成城mọi người đồng tâm hiệp lực,sức mạnh như thành đồng
- 众擎易举nhiều người cùng nâng thì dễ nổi
- 众口一词muôn miệng một lời
- 众口难调làm dâu trăm họ
- 众望所归mục đích chung
- 众目昭彰mắt quần chúng sáng suốt
- 众目睽睽之下trước mắt bao người
- 众人心中trong lòng mọi người
- 众怒nhiều người tức giận
- 众说mọi thuyết
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.