众望
Âm Hán Việt: chúng vọng
众望 nghĩa là hy vọng của con người, hi vọng chung, hi vọng của mọi người, dân vọng, mọi người nhìn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- hy vọng của con người
- hi vọng chung
- hi vọng của mọi người
- dân vọng
- mọi người nhìn
Chiết tự 众望: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
众望 nghĩa là gì?
众望 dịch sang tiếng Việt là hy vọng của con người, hi vọng chung, hi vọng của mọi người, dân vọng, mọi người nhìn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 众望 đọc thế nào?
众望 đọc theo âm Hán Việt là chúng vọng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 众望
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 众 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 众矢之的cái đích cho mọi người chỉ trích
- 众志成城mọi người đồng tâm hiệp lực,sức mạnh như thành đồng
- 众擎易举nhiều người cùng nâng thì dễ nổi
- 众星捧月sao quanh trăng sáng
- 众口一词muôn miệng một lời
- 众望所归mục đích chung
- 众口难调làm dâu trăm họ
- 众目昭彰mắt quần chúng sáng suốt
- 众目睽睽之下trước mắt bao người
- 众人心中trong lòng mọi người
- 众怒nhiều người tức giận
- 众说mọi thuyết
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.