Đến nội dung chính

休息室

Âm Hán Việt: hưu tức thất

休息室 nghĩa là phòng nghỉ, chỗ nghỉ ngơi, phòng nghỉ ngơi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng nghỉ
  • chỗ nghỉ ngơi
  • phòng nghỉ ngơi

Chiết tự 休息室: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 休hưu — hưu
  • 息tức — hơi thở, tức
  • 室thất — phòng, thất

Câu hỏi thường gặp

休息室 nghĩa là gì?

休息室 dịch sang tiếng Việt là phòng nghỉ, chỗ nghỉ ngơi, phòng nghỉ ngơi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 休息室 đọc thế nào?

休息室 đọc theo âm Hán Việt là hưu tức thất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 休息室

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 休 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.