Đến nội dung chính

休业

Âm Hán Việt: hưu nghiệp

休业 nghĩa là ngừng kinh doanh, kết thúc một giai đoạn học tập.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngừng kinh doanh
  • kết thúc một giai đoạn học tập

Chiết tự 休业: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 休hưu — hưu
  • 业nghiệp — nghiệp

Câu hỏi thường gặp

休业 nghĩa là gì?

休业 dịch sang tiếng Việt là ngừng kinh doanh, kết thúc một giai đoạn học tập. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 休业 đọc thế nào?

休业 đọc theo âm Hán Việt là hưu nghiệp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 休业

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 休 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.