Đến nội dung chính

休养生息

Âm Hán Việt: hưu dưỡng sinh tức

休养生息 nghĩa là nghỉ ngơi lấy lại sức, nghỉ ngơi để lấy lại sức, khôi phục nguyên khí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghỉ ngơi lấy lại sức
  • nghỉ ngơi để lấy lại sức
  • khôi phục nguyên khí

Chiết tự 休养生息: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 休hưu — hưu
  • 养dưỡng — nuôi dưỡng, nuôi
  • 生sinh — sinh
  • 息tức — hơi thở, tức

Câu hỏi thường gặp

休养生息 nghĩa là gì?

休养生息 dịch sang tiếng Việt là nghỉ ngơi lấy lại sức, nghỉ ngơi để lấy lại sức, khôi phục nguyên khí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 休养生息 đọc thế nào?

休养生息 đọc theo âm Hán Việt là hưu dưỡng sinh tức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 休养生息

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 休 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.