Đến nội dung chính

仿古

Âm Hán Việt: phảng cổ

仿古 nghĩa là giả cổ, bắt chước kiểu cổ, phỏng theo kiểu cổ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giả cổ
  • bắt chước kiểu cổ
  • phỏng theo kiểu cổ

Chiết tự 仿古: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仿phảng — phảng phất, mô phỏng, phỏng theo
  • 古cổ — cổ

Câu hỏi thường gặp

仿古 nghĩa là gì?

仿古 dịch sang tiếng Việt là giả cổ, bắt chước kiểu cổ, phỏng theo kiểu cổ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 仿古 đọc thế nào?

仿古 đọc theo âm Hán Việt là phảng cổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仿古

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.