Đến nội dung chính

仿佛有着

Âm Hán Việt: phảng phật hữu trứ

仿佛有着 nghĩa là phảng phất có được, phảng phất có.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phảng phất có được
  • phảng phất có

Chiết tự 仿佛有着: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仿phảng — phảng phất, mô phỏng, phỏng theo
  • 佛phật — phật
  • 有hữu — có, hữu
  • 着trứ — lấy, trứ

Câu hỏi thường gặp

仿佛有着 nghĩa là gì?

仿佛有着 dịch sang tiếng Việt là phảng phất có được, phảng phất có. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 仿佛有着 đọc thế nào?

仿佛有着 đọc theo âm Hán Việt là phảng phật hữu trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仿佛有着

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.