Đến nội dung chính

仿单

Âm Hán Việt: phảng đơn

仿单 nghĩa là sách hướng dẫn sử dụng, bảng hướng dẫn sử dụng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sách hướng dẫn sử dụng
  • bảng hướng dẫn sử dụng

Chiết tự 仿单: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仿phảng — phảng phất, mô phỏng, phỏng theo
  • 单đơn — đơn, đan

Câu hỏi thường gặp

仿单 nghĩa là gì?

仿单 dịch sang tiếng Việt là sách hướng dẫn sử dụng, bảng hướng dẫn sử dụng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 仿单 đọc thế nào?

仿单 đọc theo âm Hán Việt là phảng đơn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仿单

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.