Đến nội dung chính

代管

Âm Hán Việt: đại quản

代管 nghĩa là người quản lý, giám hộ, cai quản giùm, trông nom hộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người quản lý
  • giám hộ
  • cai quản giùm
  • trông nom hộ

Chiết tự 代管: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 代đại — thay, thay mặt, đại
  • 管quản — quản

Câu hỏi thường gặp

代管 nghĩa là gì?

代管 dịch sang tiếng Việt là người quản lý, giám hộ, cai quản giùm, trông nom hộ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 代管 đọc thế nào?

代管 đọc theo âm Hán Việt là đại quản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 代管

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 代 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.