Đến nội dung chính

代为说项

Âm Hán Việt: đại vi thuyết hạng

代为说项 nghĩa là nói giùm, nói giúp, xin giùm, can thiệp giùm, nói tốt cho.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nói giùm
  • nói giúp
  • xin giùm
  • can thiệp giùm
  • nói tốt cho

Chiết tự 代为说项: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 代đại — thay, thay mặt, đại
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 说thuyết — nói, thuyết
  • 项hạng — hạng

Câu hỏi thường gặp

代为说项 nghĩa là gì?

代为说项 dịch sang tiếng Việt là nói giùm, nói giúp, xin giùm, can thiệp giùm, nói tốt cho. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 代为说项 đọc thế nào?

代为说项 đọc theo âm Hán Việt là đại vi thuyết hạng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 代为说项

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 代 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.