Đến nội dung chính

代名词

Âm Hán Việt: đại danh từ

代名词 nghĩa là đại danh từ, cũng giống như, cùng nghĩa với, đại từ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đại danh từ
  • cũng giống như
  • cùng nghĩa với
  • đại từ

Chiết tự 代名词: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 代đại — thay, thay mặt, đại
  • 名danh — tên, danh
  • 词từ — từ

Câu hỏi thường gặp

代名词 nghĩa là gì?

代名词 dịch sang tiếng Việt là đại danh từ, cũng giống như, cùng nghĩa với, đại từ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 代名词 đọc thế nào?

代名词 đọc theo âm Hán Việt là đại danh từ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 代名词

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 代 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.