Đến nội dung chính

予以祝福

Âm Hán Việt: dư dĩ chúc phúc

予以祝福 nghĩa là chúc phúc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chúc phúc

Chiết tự 予以祝福: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 予dư — cho, dư
  • 以dĩ — dùng, lấy, dĩ
  • 祝chúc — Chúc
  • 福phúc — phúc

Câu hỏi thường gặp

予以祝福 nghĩa là gì?

予以祝福 dịch sang tiếng Việt là chúc phúc.

Âm Hán Việt của 予以祝福 đọc thế nào?

予以祝福 đọc theo âm Hán Việt là dư dĩ chúc phúc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 予以祝福

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 予 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.