Đến nội dung chính

予以互补

Âm Hán Việt: dư dĩ hỗ bổ

予以互补 nghĩa là dư dĩ hỗ bổ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dư dĩ hỗ bổ

Chiết tự 予以互补: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 予dư — cho, dư
  • 以dĩ — dùng, lấy, dĩ
  • 互hỗ — lẫn nhau
  • 补bổ — bổ

Câu hỏi thường gặp

予以互补 nghĩa là gì?

予以互补 dịch sang tiếng Việt là dư dĩ hỗ bổ.

Âm Hán Việt của 予以互补 đọc thế nào?

予以互补 đọc theo âm Hán Việt là dư dĩ hỗ bổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 予以互补

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 予 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.