Đến nội dung chính

予人口实

Âm Hán Việt: dư nhân khẩu thực

予人口实 nghĩa là để cho người khác nắm đằng đuôi, để cho người khác có cớ chê trách.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • để cho người khác nắm đằng đuôi
  • để cho người khác có cớ chê trách

Chiết tự 予人口实: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 予dư — cho, dư
  • 人nhân — nhân
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 实thực — thực, chân thực

Câu hỏi thường gặp

予人口实 nghĩa là gì?

予人口实 dịch sang tiếng Việt là để cho người khác nắm đằng đuôi, để cho người khác có cớ chê trách. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 予人口实 đọc thế nào?

予人口实 đọc theo âm Hán Việt là dư nhân khẩu thực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 予人口实

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 予 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.