也长大了
Âm Hán Việt: dã trường đại liễu
也长大了 nghĩa là nhưng những năm qua, cũng đã trưởng thành.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nhưng những năm qua
- cũng đã trưởng thành
Chiết tự 也长大了: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
也长大了 nghĩa là gì?
也长大了 dịch sang tiếng Việt là nhưng những năm qua, cũng đã trưởng thành. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 也长大了 đọc thế nào?
也长大了 đọc theo âm Hán Việt là dã trường đại liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 也长大了
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 也 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 也就不在掩饰cũng không cần phải che dấu nữa
- 也很清楚vô cùng rõ ràng
- 也没法子không còn biện pháp nào
- 也忍不住cũng nhịn không được nữa
- 也不加掩饰cũng không che giấu
- 也不张口叫痛cũng không mở miệng kêu than tiếng nào
- 也不瞒ta cũng không gạt
- 也不晚cũng không muộn
- 也不是没可能cũng không phải là không có khả năng
- 也许có lẽ
- 也不时cũng thỉnh thoảng
- 也差点cũng thiếu chút
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.